CHƯƠNG
I
2.
BA GIAI ĐOẠN TRONG PHẬT GIÁO
Ba giai đoạn này có thể thấy một cách dễ dàng trong
triết học Phật Giáo và Tôn Giáo.
1)
Giai đoạn A Tỳ Đạt Ma (Àbhidharmic – Đối Pháp) từ
khi Đức Phật nhập diệt cho đến thế kỷ thứ I sau
Tây Lịch.
Đây là giai đoạn về thực tại luận và đa nguyên luận
của Phật Giáo. Phương pháp mà hệ phái này đã sử
dụng là sự phân tích. Hầu hết triết học chủ yếu
của giai đoạn này là đem hiện tượng của tâm lý và
vật lý phân tích thành “dharmas” (đạo pháp), “sainskrta”
(hòa hợp hay hạn định). Sự quan tâm chính yếu trong
giai đoạn này là tinh thần cứu tục học của tâm lý
học (psychological-soteriological) mà tín hiệu ưu thế nổi
bậc nhất của hệ phái này là sự kết hợp giữa
lý tánh chủ nghĩa và thiền định thực tiễn. Ngôn
ngữ đã được sử dụng trong giai đoạn này là chữ
Pàli và học phái này được biết với tên gọi là
Nguyên Thủy (Hìnayàna).
2)
Sự triển khai của Phật Giáo Áo diệu (Esoteric teachings)
Giai đoạn thứ hai đó là giai đoạn triển khai giáo nghĩa
áo diệu của Đức Phật, những giáo nghĩa đã được
lưu truyền trong Đại Chúng Bộ (Mahàsanghikhas), một giai
đoạn đồng thời với giai đoạn A Tỳ Đạt Ma (Àbhidharmic).
Sự quan tâm chủ yếu của giai đoạn này là tinh thần
cứu học của tồn học (ontological storeriological). Nét nổi
bật nhất của học phái này là sự kết hợp giữa
chủ thuyết siêu lý tính và Yoga (Du Già).
Mục đích chủ yếu của nó là tìm hiểu, nghiên cứu
về “Svabhàva” (bản thể của thực tại) để đạt
đến sự tri nhận và liễu giải về nó trong chính
tự thân bằng cách phát triển trí tuệ (Prajna). Ngôn
ngữ được sử dụng trong giai đoạn này là Phạn văn
(Sainskrta) hoặc Tạp Phạn văn. Học phái này mang tên là
Đại Thừa (Mahayàna). Trong giai đoạn đầu, học phái này
đã có tên gọi là Triết học Trung Quán (Madhyamaka Philosophy)
hay Không Luận (Sunyavàda) và sau đó là Du Già Hành phái
(Yogàcàra) hoặc Duy Thức Luận (Vijnàvàda). Giai đoạn
cuối này là từ thế kỷ thứ II sau Tây Lịch đến
năm 500.
3)
Sự phát triển của Mật Tông (Tantra)
Giai đoạn thứ ba là giai đoạn mật chú. Giai đoạn này
là giai đoạn từ năm 500 đến năm 1000 A.D. sau Tây Lịch.
Sự quan tâm chủ yếu của giai đoạn này là tinh thần
cứu tục học của Vũ Trụ Luận (cosmical soteriological).
Chủ thuyết thần bí là điểm đặc sắc nổi bật
nhất của trường phái này. Trường phái này chú trọng
vào sự điều hòa vũ trụ và sử dụng mật chú (mantra)
cũng như những phương pháp thần bí để đạt đến
cảnh giới giác ngộ. Ngôn ngữ được sử dụng trong
giai đoạn này phần lớn là Phạn văn (Sainskrta) và Apabhrainsa
(tạp tục ngữ). Chân Ngôn Thừa (Mantrayàna), Kim Cang Thừa
(Vajrayàna), Câu Sanh Thừa (Sahajayàna) và Thời Luận Thừa
(Kàlacakrayàna) là bốn trường phái chủ yếu của Mật
Tông.
Ở đây, chúng ta chỉ quan tâm về thời đầu của giai
đoạn II, còn giai đoạn I và III thì tạm thời không thảo
luận.
Trung Luận (Madhyamaka Sàstra) hoặc Trung Quán Tụng (Madhyamaka
Kàrikàs) do Long Thọ sáng tác và đã được Nguyệt
Xứng (Kandrakìrti) chú giải nhưng Stcherbtsky đã chỉ dịch
chương thứ nhất và chương thứ hai mươi lăm, những
chương này cũng chính là hai chương thảo luận về sự
quan hệ của nhân quả và niết bàn (Nirvàna). Trong phần
giới thiệu tổng quát này, người viết cố gắng
tóm lược toàn bộ hệ thống tư tưởng Trung Quán (Madhyamaka).